Hôm nay: Thứ Tư ngày 30/09/2026

Thống kê vị trí DT - TK Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

05-10 Hôm nay 28-09 21-09 14-09 07-09 31-08 24-08

Thống kê Thống kê vị trí Đồng Tháp hôm nay

Biên độ 6 ngày:

1-9 9-5 9-6

Biên độ 5 ngày:

2-6 3-2 4-4 8-9 9-4 9-5

Biên độ 4 ngày:

0-0 0-1 0-2 0-3 0-9 1-7 2-9 3-8 4-3 4-9 6-4 7-8 8-0 8-8 8-9 9-4 9-8

Biên độ 3 ngày:

0-4 0-8 0-9 1-0 1-3 1-3 1-3 1-3 1-4 1-5 1-6 1-6 1-9 1-9 1-9 2-0 2-1 2-1 2-2 2-3 2-3 2-3 2-3 2-4 2-4 2-5 2-6 2-6 2-7 2-8 2-9 2-9 3-4 3-4 3-8 3-8 4-0 4-2 4-2 4-3 4-3 4-3 4-3 4-3 4-3 4-3 4-4 4-4 4-4 4-6 4-6 4-6 4-6 4-8 4-9 4-9 4-9 4-9 4-9 5-0 5-2 5-3 6-1 6-4 6-5 6-8 6-8 6-9 7-1 7-2 8-2 8-3 8-4 8-4

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đồng Tháp đã chọn

8
27
7
018
6
3636
1122
4283
5
9544
4
18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
3
02626
33134
2
48063
1
00633
ĐB
048795
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
044,80
18,6,7-1
27,2,62,52
36,4,38,8,6,33
44,04,0,34
5295
633,1,26
7-2,17
83,0,318
95-9

2. Thống kê vị trí SX Đồng Tháp / XSDT 21-09-2026

8
81
7
484
6
6185
4869
2151
5
0086
4
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
3
04566
68924
2
87503
1
58303
ĐB
966088
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
03,32,10
108,5,71
20,482
333,0,03
458,24
51,58,4,55
69,68,66
71-7
81,4,5,6,2,888
9-69

3.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 14-09-2026

8
85
7
980
6
9323
9446
7540
5
5480
4
31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
3
22039
04681
2
04058
1
76547
ĐB
803330
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,4,8,2,4,30
142,81
23,0,9,1-2
39,02,53
46,0,0,71,94
53,885
6-46
7-47
85,0,0,158
942,39

4. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 07-09-2026

8
06
7
652
6
2162
7721
9063
5
2386
4
49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
3
20791
66892
2
94383
1
44310
ĐB
644918
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,96,10
10,82,9,2,91
21,15,6,6,92
366,7,83
4--4
52-5
62,3,0,20,8,36
73-7
86,318
91,1,209

5.Thống kê vị trí DT / XSDT 31-08-2026

8
11
7
751
6
9972
0566
8459
5
8148
4
81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747
3
67116
91664
2
99985
1
08519
ĐB
728409
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
00,900
11,7,4,6,91,5,31
2372
3123
48,71,64
51,9,685
66,46,5,16
721,47
8548
9-5,1,09

6.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 24-08-2026

8
40
7
047
6
6704
3711
0641
5
2401
4
80202
21374
37189
22909
94833
95060
83015
3
55599
80878
2
75511
1
98391
ĐB
078861
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,1,2,94,60
11,5,11,4,0,1,9,61
2-02
3333
40,7,10,74
5-15
60,1-6
74,847
8978
99,18,0,99

7. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 17-08-2026

8
71
7
217
6
8035
1607
4752
5
2850
4
35818
67504
55923
72122
67680
81286
96970
3
18524
27163
2
24031
1
97285
ĐB
553908
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,4,85,8,70
17,87,31
23,2,45,22
35,12,63
4-0,24
52,03,85
6386
71,01,07
80,6,51,08
9--9

8.Thống kê vị trí DT / XSDT 10-08-2026

8
21
7
980
6
7491
7975
7495
5
8752
4
16360
50284
02971
24038
75328
54821
98786
3
91028
25865
2
82454
1
12799
ĐB
896271
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-8,60
1-2,9,7,2,71
21,8,1,852
38-3
4-8,54
52,47,9,65
60,586
75,1,1-7
80,4,63,2,28
91,5,999

9.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 03-08-2026

8
61
7
511
6
3031
3246
5685
5
2458
4
98361
33249
35157
94637
23162
21222
01822
3
52305
66557
2
77306
1
28607
ĐB
409865
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,6,7-0
116,1,3,61
22,26,2,22
31,7-3
46,9-4
58,7,78,0,65
61,1,2,54,06
7-5,3,5,07
8558
9-49

10. XSDT 27-07-2026

8
63
7
270
6
4371
3269
3131
5
8664
4
69999
50385
77699
27526
31988
79163
86394
3
11345
42750
2
93478
1
00917
ĐB
770181
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0-7,50
177,3,81
26-2
316,63
456,94
508,45
63,9,4,326
70,1,817
85,8,18,78
99,9,46,9,99

11. XSDT 20-07-2026

8
20
7
524
6
2440
9107
0253
5
5650
4
47209
49258
41358
51158
73571
26498
49738
3
40432
26247
2
45929
1
34324
ĐB
957501
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,9,12,4,50
1-7,01
20,4,9,432
38,253
40,72,24
53,0,8,8,8-5
6--6
710,47
8-5,5,5,9,38
980,29

12. XSDT 13-07-2026

8
04
7
032
6
5538
3369
6966
5
8451
4
93536
92699
52930
41349
60250
89452
33980
3
13182
13302
2
47597
1
10472
ĐB
439097
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,23,5,80
1-51
2-3,5,8,0,72
32,8,6,0-3
4904
51,0,2-5
69,66,36
729,97
80,238
99,7,76,9,49

13. XSDT 06-07-2026

8
27
7
642
6
4859
4196
7958
5
1562
4
29880
05713
76396
64836
08839
72144
47838
3
27799
45705
2
22357
1
01422
ĐB
497852
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0580
13-1
27,24,6,2,52
36,9,813
42,444
59,8,7,205
629,9,36
7-2,57
805,38
96,6,95,3,99

14. XSDT 29-06-2026

8
71
7
530
6
5468
4810
5872
5
8620
4
51988
29868
72006
45580
63229
36275
04545
3
37820
47193
2
26041
1
91459
ĐB
974245
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
063,1,2,8,20
107,41
20,9,072
3093
45,1,5-4
597,4,45
68,806
71,2,5-7
88,06,8,68
932,59

15. XSDT 22-06-2026

8
73
7
906
6
1959
8692
7515
5
4687
4
31102
10435
02201
15725
03080
85311
59844
3
84109
04775
2
49087
1
26079
ĐB
524922
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,2,1,980
15,10,11
25,29,0,22
3573
4444
591,3,2,75
6-06
73,5,98,87
87,0,7-8
925,0,79

16. XSDT 15-06-2026

8
98
7
581
6
9076
2509
5374
5
8203
4
52472
67062
77819
45346
26013
92814
83903
3
91022
30086
2
20258
1
20779
ĐB
105318
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,3,3-0
19,3,4,881
227,6,22
3-0,1,03
467,14
58-5
627,4,86
76,4,2,9-7
81,69,5,18
980,1,79
Thống kê vị trí Đồng Tháp: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau