Hôm nay: Thứ Ba ngày 31/03/2026

Thống kê vị trí DT - TK Vị trí Đồng Tháp - Thống kê vị trí XSDT

06-04 Hôm nay 30-03 23-03 16-03 09-03 02-03 23-02

Thống kê Thống kê vị trí Đồng Tháp hôm nay

Biên độ 5 ngày:

1-6 3-3 8-0 9-3 9-7

Biên độ 4 ngày:

0-7 1-0 1-0 1-2 1-7 1-8 3-1 3-1 3-1 3-3 3-4 3-7 3-9 4-1 4-3 4-4 5-3 6-1 6-2 6-9 7-0 7-1 8-3 9-1 9-1 9-4

Biên độ 3 ngày:

1-5 1-6 1-6 1-7 1-8 2-0 2-3 2-6 2-6 2-8 2-9 2-9 2-9 3-1 3-1 3-6 3-6 3-6 4-3 4-7 4-9 4-9 5-1 6-2 6-6 6-6 6-7 6-8 6-8 7-2 7-5 7-5 7-6 8-1 8-1 8-1 8-3 8-3 8-4 8-5 8-6 8-7 8-7 8-8 8-8 8-8 8-9 8-9 8-9 9-0 9-4 9-5 9-6 9-7 9-9 9-9

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê Thống kê vị trí DT cụ thể.

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê.

* Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số ở dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập cho lựa chọn của mình.

Thống kê vị trí là chức năng thống kê vị trí loto đã về dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó. Hình thức thống kê này chỉ có tính tham khảo và không có bất kỳ căn cứ nào đảm bảo rằng người chơi sẽ gặp may mắn khi chơi xổ số. Mỗi kỳ quay số mở thưởng đều là một sự kiện độc lập và ngẫu nhiên, không có mẫu hay xu hướng cụ thể. Do đó, kết quả của mỗi kỳ quay số phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn của người chơi. KHUYẾN CÁO người chơi không tham gia các trò chơi biến tướng từ xổ số, vi phạm pháp luật Việt Nam.

1. Chi tiết Thống kê vị trí Đồng Tháp đã chọn

8
82
7
848
6
4412
7131
2602
5
3386
4
39247
38302
75338
01592
32901
74938
52791
3
85456
77619
2
30330
1
28801
ĐB
790409
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
02,2,1,1,930
12,93,0,9,01
2-8,1,0,0,92
31,8,8,0-3
48,7-4
56-5
6-8,56
7-47
82,64,3,38
92,11,09

2. Thống kê vị trí SX Đồng Tháp / XSDT 23-03-2026

8
95
7
436
6
3489
5212
2039
5
2226
4
72539
90221
06453
48658
76181
12688
72511
3
19039
88295
2
68374
1
23149
ĐB
900948
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0--0
12,12,8,11
26,112
36,9,9,953
49,874
53,89,95
6-3,26
74-7
89,1,85,8,48
95,58,3,3,3,49

3.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 16-03-2026

8
13
7
150
6
9461
9766
7162
5
1489
4
85346
64565
48924
61305
14368
06995
04311
3
67921
21293
2
30732
1
41635
ĐB
525515
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0550
13,1,56,1,21
24,16,32
32,51,93
4624
506,0,9,3,15
61,6,2,5,86,46
7--7
8968
95,389

4. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 09-03-2026

8
93
7
622
6
9424
3443
8520
5
5381
4
46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621
3
20443
94251
2
01200
1
09424
ĐB
686789
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
002,00
1-8,2,51
22,4,0,9,1,42,82
3-9,4,43
43,5,32,9,24
57,145
6--6
775,77
81,2,9-8
93,42,89

5.Thống kê vị trí DT / XSDT 02-03-2026

8
49
7
093
6
5452
6469
7717
5
9287
4
48178
43199
29807
20667
41522
06025
60175
3
68290
44725
2
87662
1
14852
ĐB
712198
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0790
17-1
22,5,55,2,6,52
3-93
49-4
52,22,7,25
69,7,2-6
78,51,8,0,67
877,98
93,9,0,84,6,99

6.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 23-02-2026

8
89
7
061
6
3452
5668
7096
5
2592
4
35507
81488
44958
62071
83255
71271
79058
3
82199
17737
2
11280
1
78965
ĐB
586568
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0780
1-6,7,71
2-5,92
37-3
4--4
52,8,5,85,65
61,8,5,896
71,10,37
89,8,06,8,5,5,68
96,2,98,99

7. Thống kê vị trí Đồng Tháp, XSDT 16-02-2026

8
67
7
288
6
5234
7309
7371
5
5372
4
49837
61321
99940
71159
87316
64952
27120
3
23562
53991
2
95965
1
37305
ĐB
289978
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
09,54,20
167,2,91
21,07,5,62
34,7-3
4034
59,26,05
67,2,516
71,2,86,37
888,78
910,59

8.Thống kê vị trí DT / XSDT 09-02-2026

8
74
7
866
6
9441
7286
6297
5
4445
4
54102
02432
27210
87691
37793
92850
85762
3
13048
93915
2
19210
1
37364
ĐB
132030
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
021,5,1,30
10,5,04,91
2-0,3,62
32,093
41,5,87,64
504,15
66,2,46,86
7497
8648
97,1,3-9

9.Thống kê vị trí XSDT / XSDT 02-02-2026

8
64
7
727
6
0429
6866
8004
5
9257
4
04151
24783
55700
71080
95594
86302
51032
3
02752
15589
2
33198
1
70280
ĐB
171345
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
04,0,20,8,80
1-51
27,90,3,52
3283
456,0,94
57,1,245
64,666
7-2,57
83,0,9,098
94,82,89

10. XSDT 26-01-2026

8
57
7
943
6
2462
9467
0605
5
7290
4
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
3
49892
56013
2
31070
1
55538
ĐB
180906
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
05,4,0,69,0,70
1321
216,5,9,92
384,13
4304
57,205
62,77,9,06
76,05,67
8-38
90,6,2,2-9

11. XSDT 19-01-2026

8
94
7
870
6
6268
6577
9646
5
6387
4
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
3
81677
71298
2
81835
1
11850
ĐB
786514
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
07,67,2,50
14-1
28,0-2
37,5-3
469,14
509,6,35
68,54,06
70,7,77,8,0,3,77
876,2,98
94,5,8-9

12. XSDT 12-01-2026

8
35
7
399
6
0179
7086
9641
5
5190
4
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
3
32140
44707
2
01781
1
63550
ĐB
941284
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
079,1,4,50
104,81
2-42
35,38,33
41,2,084
56,035
6-8,56
79,78,7,07
86,7,3,1,4-8
99,09,79

13. XSDT 05-01-2026

8
19
7
036
6
4755
6251
8451
5
6380
4
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
3
01587
83250
2
10523
1
23430
ĐB
247563
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,4,88,5,30
195,51
23-2
36,9,02,63
4-04
55,1,1,05,8,95
67,33,06
7-6,87
80,5,708
951,39

14. XSDT 29-12-2025

8
01
7
518
6
4983
7939
2426
5
9054
4
75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
3
29273
75912
2
64912
1
53599
ĐB
151213
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
0190
18,1,2,2,30,11
261,12
39,48,7,13
44,85,4,3,84
54-5
6-26
73-7
83,4,91,48
90,93,8,99

15. XSDT 22-12-2025

8
47
7
122
6
8756
4269
2029
5
2085
4
45458
93354
67444
25467
08106
32284
41130
3
29069
94370
2
51445
1
88060
ĐB
641409
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
06,93,7,60
1--1
22,922
30-3
47,4,55,4,84
56,8,48,45
69,7,9,05,06
704,67
85,458
9-6,2,6,09

16. XSDT 15-12-2025

8
83
7
208
6
9323
6756
7516
5
7599
4
83051
41469
66680
35498
75591
03430
65529
3
68950
35746
2
47280
1
47982
ĐB
606708
ĐầuĐuôiĐầuĐuôi
08,88,3,5,80
165,91
23,982
308,23
46-4
56,1,0-5
695,1,46
7--7
83,0,0,20,9,08
99,8,19,6,29
Thống kê vị trí Đồng Tháp: Chức năng thống kê Thống kê vị trí xổ số dựa trên bảng kết quả Xổ số các ngày trước đó.
len dau